Leeds United 3-4-3
HLV
Daniel Farke
Nottingham Forest 4-2-3-1
Vắng mặt
HLV
Sean Dyche
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
3
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
25%
5.9%
Tổng số cú sút
8
11
Tổng số trúng đích
5
6
Tổng số ra ngoài
3
5
Cú sút bị chặn
4
6
Kiến tạo thành bàn
3
1
Số lần tấn công
99
97
Tình huống nguy hiểm
42
57
Phản công nhanh
1
2
Tổng số đường chuyền
470
347
Tạt bóng/ chuyền dài
15
23
Phòng thủ
Giải nguy
5
2
Tổng cú sút chặn được
6
4
Phạm lỗi
8
12
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
12
20
Phạt góc
5
10
Đá phạt
16
9
Thay người
3
5
Việt vị
1
4
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
2
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
28.6%
0%
Tổng số cú sút
5
6
Tổng số trúng đích
3
4
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
2
4
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
10
Phòng thủ
Giải nguy
4
1
Tổng cú sút chặn được
4
2
Phạm lỗi
2
6
Khác
Ném biên
3
9
Phạt góc
4
5
Đá phạt
9
2
Việt vị
0
3
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
14.3%
Tổng số cú sút
3
5
Tổng số trúng đích
2
2
Tổng số ra ngoài
1
3
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
6
13
Phòng thủ
Giải nguy
1
1
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
6
6
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
9
11
Phạt góc
1
5
Đá phạt
7
7
Thay người
3
5
Việt vị
1
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Dự vòng bảng Champions League
Dự vòng bảng Europa League
Xuống hạng